Kho từ › real estate advanced › mixed-use

mixed-use

B2 adj. 📁 real estate advanced TOEIC
đa năng; kết hợp nhiều mục đích sử dụng (ở + thương mại)
UK /ˈmɪkst.juːs/ · US /ˈmɪkst.juːs/
A property designed for multiple uses, like living and business.
The mixed-use development includes retail and apartments.
→ Dự án đa năng bao gồm mặt bằng bán lẻ và căn hộ.
Mixed-use zoning allows businesses on the ground floor.→ Phân vùng đa năng cho phép kinh doanh ở tầng trệt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'mixed' (trộn) và 'use' (sử dụng).
Đồng nghĩa
multi-useversatile
Collocations
mixed-use developmentmixed-use buildingmixed-use zoningmixed-use propertymixed-use district
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phát triển đô thị.
Xu hướng đô thị hóa hiện đại — kết hợp văn phòng, thương mại, nhà ở trong một tòa nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...