Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feature

/ˈfiː.tʃɚ/ A1

Nghĩa

đặc điểm danh từ

Định nghĩa · A characteristic or quality of something.

“This phone has a new feature.”Chiếc điện thoại này có một đặc điểm mới.

“The phone has many useful features.”Chiếc điện thoại có nhiều đặc điểm hữu ích.

Đồng nghĩa attributetrait
Cấu tạoTừ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ đặc điểm nổi bật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...