Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3737

trait

/trei, (Mỹ) treit/

danh từ

  • nét, điểm
    • a trait of irony: một nét giễu cợt châm biếm
    • the chief traits in someone's charater: những nét chính trong tình hình của ai
Biến thể từ traits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinguishing feature of your personal nature

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...