EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › peril
peril
B2
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
hiểm nguy, rủi ro được bảo hiểm
UK /ˈper.əl/
·
US /ˈper.əl/
A risk or danger that is insured against.
Flood is a named peril in the policy schedule.
→ Lũ lụt là một hiểm nguy được liệt kê trong lịch bảo hiểm.
The vessel faced the peril of storm at sea.
→ Con tàu đối mặt với hiểm nguy bão biển.
Đồng nghĩa
hazard
risk
danger
Collocations
named peril
open peril
peril coverage
excluded peril
Họ từ
perilous (adj.) nguy hiểm
perilously (adv.) một cách nguy hiểm
🎯
IELTS:
Giải thích hiểm nguy trong bài nói về bảo hiểm.
'Named peril' = chỉ bảo hiểm rủi ro được liệt kê; 'open peril' = bảo hiểm mọi rủi ro trừ loại trừ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
claimant
/ˈkleɪ.mənt/
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
occurrence
/əˈkɜːr.əns/
sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm)
insurance fraud
/ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
gian lận bảo hiểm
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...