claimant
Nghĩa
Định nghĩa · A person making a claim for compensation.
“The claimant submitted medical bills to the insurer.”Người đòi bồi thường nộp hóa đơn y tế cho công ty bảo hiểm.
“Each claimant must provide proof of loss.”Mỗi người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng tổn thất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các vụ kiện trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: 'claimant' người đòi bồi thường; 'insured' người được bảo hiểm — có thể là cùng một người.