EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › claimant
claimant
B2
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
UK /ˈkleɪ.mənt/
·
US /ˈkleɪ.mənt/
A person making a claim for compensation.
The claimant submitted medical bills to the insurer.
→ Người đòi bồi thường nộp hóa đơn y tế cho công ty bảo hiểm.
Each claimant must provide proof of loss.
→ Mỗi người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng tổn thất.
Đồng nghĩa
applicant
petitioner
Collocations
claimant file
third-party claimant
claimant representative
notify the claimant
Họ từ
claim (v./n.) yêu cầu bồi thường
disclaim (v.) từ chối
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về các vụ kiện trong bài viết.
Phân biệt: 'claimant' người đòi bồi thường; 'insured' người được bảo hiểm — có thể là cùng một người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peril
/ˈper.əl/
hiểm nguy, rủi ro được bảo hiểm
occurrence
/əˈkɜːr.əns/
sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm)
insurance fraud
/ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
gian lận bảo hiểm
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...