Từ vựng B2

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

claimant

/ˈkleɪ.mənt/ B2 TOEIC phổ biến #5308

Nghĩa

người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi n.

Định nghĩa · A person making a claim for compensation.

“The claimant submitted medical bills to the insurer.”Người đòi bồi thường nộp hóa đơn y tế cho công ty bảo hiểm.

“Each claimant must provide proof of loss.”Mỗi người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng tổn thất.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các vụ kiện trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt: 'claimant' người đòi bồi thường; 'insured' người được bảo hiểm — có thể là cùng một người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...