Kho từ › insurance advanced › claimant

claimant

B2 n. 📁 insurance advanced TOEIC
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
UK /ˈkleɪ.mənt/ · US /ˈkleɪ.mənt/
A person making a claim for compensation.
The claimant submitted medical bills to the insurer.
→ Người đòi bồi thường nộp hóa đơn y tế cho công ty bảo hiểm.
Each claimant must provide proof of loss.→ Mỗi người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng tổn thất.
Đồng nghĩa
applicantpetitioner
Collocations
claimant filethird-party claimantclaimant representativenotify the claimant
Họ từ
claim (v./n.) yêu cầu bồi thườngdisclaim (v.) từ chối
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các vụ kiện trong bài viết.
Phân biệt: 'claimant' người đòi bồi thường; 'insured' người được bảo hiểm — có thể là cùng một người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...