EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › occurrence
occurrence
B2
n.
📁 insurance advanced
TOEIC
sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm)
UK /əˈkɜːr.əns/
·
US /əˈkɜːr.əns/
An event or incident that occurs, often significant.
Each occurrence is subject to a separate deductible.
→ Mỗi sự kiện xảy ra chịu một khoản khấu trừ riêng biệt.
The policy covers bodily injury per occurrence.
→ Hợp đồng bảo hiểm thương tích thân thể theo từng sự kiện.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'occur' (xảy ra) và hậu tố '-ence'.
Đồng nghĩa
incident
event
loss event
Collocations
per-occurrence limit
occurrence policy
occurrence basis
single occurrence
Họ từ
occur (v.) xảy ra
recurrence (n.) sự tái diễn
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự kiện và tình huống.
'Occurrence policy' bảo vệ khi sự cố xảy ra trong kỳ hợp đồng, dù khiếu nại nộp sau; khác 'claims-made policy'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peril
/ˈper.əl/
hiểm nguy, rủi ro được bảo hiểm
claimant
/ˈkleɪ.mənt/
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
insurance fraud
/ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
gian lận bảo hiểm
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...