Kho từ › insurance advanced › occurrence

occurrence

B2 n. 📁 insurance advanced TOEIC
sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm)
UK /əˈkɜːr.əns/ · US /əˈkɜːr.əns/
An event or incident that occurs, often significant.
Each occurrence is subject to a separate deductible.
→ Mỗi sự kiện xảy ra chịu một khoản khấu trừ riêng biệt.
The policy covers bodily injury per occurrence.→ Hợp đồng bảo hiểm thương tích thân thể theo từng sự kiện.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'occur' (xảy ra) và hậu tố '-ence'.
Đồng nghĩa
incidenteventloss event
Collocations
per-occurrence limitoccurrence policyoccurrence basissingle occurrence
Họ từ
occur (v.) xảy rarecurrence (n.) sự tái diễn
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiện và tình huống.
'Occurrence policy' bảo vệ khi sự cố xảy ra trong kỳ hợp đồng, dù khiếu nại nộp sau; khác 'claims-made policy'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...