EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insurance advanced › insurance fraud
insurance fraud
B2
n. phr.
📁 insurance advanced
TOEIC
gian lận bảo hiểm
UK /ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
·
US /ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
Fraudulent activities related to insurance claims.
Insurance fraud costs the industry billions annually.
→ Gian lận bảo hiểm khiến ngành tốn hàng tỷ đô la mỗi năm.
Staged accidents are a common form of insurance fraud.
→ Tai nạn dàn dựng là một hình thức gian lận bảo hiểm phổ biến.
Đồng nghĩa
fraudulent claim
insurance scam
Collocations
commit insurance fraud
detect insurance fraud
insurance fraud investigation
soft fraud
Họ từ
fraud (n.) gian lận
fraudulent (adj.) gian lận
defraud (v.) lừa đảo
🎯
IELTS:
Đề cập đến gian lận bảo hiểm trong bối cảnh kinh tế.
'Hard fraud' = dàn dựng thiệt hại; 'soft fraud' = phóng đại tổn thất thật; cả hai đều bất hợp pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peril
/ˈper.əl/
hiểm nguy, rủi ro được bảo hiểm
claimant
/ˈkleɪ.mənt/
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
occurrence
/əˈkɜːr.əns/
sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm)
Có trong các bộ
🛡️
Bảo hiểm nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...