Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/ A1

Nghĩa

vật lý tính từ

Định nghĩa · Related to the body or material things.

“Physical exercise is good for health.”Tập thể dục là tốt cho sức khỏe.

“Physical exercise is good.”Tập thể dục rất tốt.

Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe trong các chủ đề thể thao.

Ghi chú · Phân biệt với 'mental' (tinh thần).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...