Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa

15 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  15 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈmɜrʃəl/
tính từ
thương mại
This is a commercial product.
Đây là một sản phẩm thương mại.
Chi tiết
She works in commercial law.Cô ấy làm việc trong luật thương mại.
Đồng nghĩabusinesstrade
Cụm hay dùngcommercial bankcommercial areacommercial success
Họ từcommerce (n.)commercialize (v.)
Commercial (adj.) khác với advertisement (quảng cáo) là danh từ.
—
/ˈnæʃ.ən.əl/
tính từ
quốc gia
This is a national park.
Đây là một công viên quốc gia.
Chi tiết
The national anthem is played.Quốc ca được phát.
Đồng nghĩacountrywidefederal
Cụm hay dùngnational teamnational park
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Tính từ, thường đứng trước danh từ.
—
/ˈnætʃərəl/
tính từ
tự nhiên
This is a natural park.
Đây là một công viên tự nhiên.
Chi tiết
It's a natural disaster.Đó là một thảm họa thiên nhiên.
Đồng nghĩaorganicinnate
Cụm hay dùngnatural resourcesnatural talent
Họ từnaturally (adv)nature (n)
Không nhầm với 'natural' (danh từ) chỉ người có năng khiếu.
—
/əˈfɪʃəl/
tính từ
chính thức
This is an official document.
Đây là một tài liệu chính thức.
Chi tiết
He is a government official.Ông ấy là một viên chức chính phủ.
Đồng nghĩaformalauthorized
Cụm hay dùngofficial statementofficial visit
Họ từofficially (adv)officiate (v)
Lưu ý: 'official' vừa là tính từ (chính thức) vừa là danh từ (viên chức).
—
/ˈfɪz.ɪ.kəl/
tính từ
vật lý
Physical exercise is good for health.
Tập thể dục là tốt cho sức khỏe.
Chi tiết
Physical exercise is good.Tập thể dục rất tốt.
Đồng nghĩabodilymaterial
Cụm hay dùngphysical activityphysical exam
Họ từphysically (adv)physician (n)
Phân biệt với 'mental' (tinh thần).
—
/pəˈlɪtɪkəl/
tính từ
chính trị
He is interested in political issues.
Anh ấy quan tâm đến các vấn đề chính trị.
Chi tiết
The issue is political.Vấn đề này mang tính chính trị.
Đồng nghĩagovernmentalcivic
Cụm hay dùngpolitical partypolitical system
Họ từpolitician (n)politics (n)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'poli-tical'.
—
/ˈpraɪvɪt/
tính từ
riêng tư
I need some private time.
Tôi cần một chút thời gian riêng tư.
Chi tiết
Keep it private.Giữ nó riêng tư.
Đồng nghĩapersonalconfidential
Cụm hay dùngprivate propertyprivate school
Họ từprivacy (n)privatize (v)
Trái nghĩa với 'public' (công cộng).
—
/ˈpʌb.lɪk/
tính từ
công cộng
This is a public park.
Đây là một công viên công cộng.
Chi tiết
She works in the public sector.Cô ấy làm việc trong khu vực công.
Đồng nghĩacommunalopen
Cụm hay dùngpublic transportpublic opinion
Họ từpublicly (adv)publicity (n)
Phân biệt 'public' (công cộng) và 'pub' (quán rượu).
—
/ˈsoʊʃəl/
tính từ
xã hội
He is a social person.
Anh ấy là một người xã hội.
Chi tiết
Social media is popular.Mạng xã hội rất phổ biến.
Đồng nghĩasocietalcommunal
Cụm hay dùngsocial mediasocial networksocial event
Họ từsociety (n)socialize (v)
Không nhầm với 'sociable' (hòa đồng).
—
/ˈsɪv.əl/
tính từ
công dân
Civil rights are important for everyone.
Quyền công dân rất quan trọng đối với mọi người.
Chi tiết
He works in civil engineering.Anh ấy làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật dân dụng.
Đồng nghĩapolitecourteous
Cụm hay dùngcivil rightscivil war
Họ từcivilian (n.)civility (n.)
Không nhầm với 'civic' (thuộc về công dân).
—
/ˈkrɪtɪkəl/
tính từ
quan trọng
It is critical to finish on time.
Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
This is a critical moment for the company.Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty.
Đồng nghĩacrucialjudgmental
Cụm hay dùngcritical thinkingcritical condition
Họ từcritic (n)critically (adv)
Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.
—
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
tính từ
khoa học
She has a scientific approach.
Cô ấy có cách tiếp cận khoa học.
Chi tiết
She has a scientific mind.Cô ấy có đầu óc khoa học.
Đồng nghĩaempiricalsystematic
Cụm hay dùngscientific researchscientific method
Họ từscience (n)scientist (n)
Nhấn âm thứ ba: scien-TI-fic.
—
/ˈkʌltʃərəl/
tính từ
thuộc văn hóa
Cultural differences can enrich our lives.
Sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
Cultural exchange is important.Trao đổi văn hóa rất quan trọng.
Đồng nghĩaethnictraditional
Cụm hay dùngcultural eventcultural differences
Họ từculture (n)culturally (adv)
Liên quan đến phong tục, tập quán.
—
/hɪˈstɒrɪkl/
adj
thuộc lịch sử
Historical sites attract tourists.
Các di tích lịch sử thu hút du khách.
Chi tiết
She studies historical documents.Cô ấy nghiên cứu tài liệu lịch sử.
Đồng nghĩahistoricpast
Cụm hay dùnghistorical contexthistorical figure
Họ từhistory (n)historian (n)
Phân biệt: 'historic' = quan trọng trong lịch sử; 'historical' = liên quan đến lịch sử.
—
/ˈliːɡl/
adj
thuộc về pháp luật, hợp pháp
These actions have legal consequences.
Những hành động này có hệ quả pháp lý.
Chi tiết
She works in the legal field.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực pháp lý.
Đồng nghĩalawfullegitimate
Cụm hay dùnglegal advicelegal system
Họ từlegally (adv)illegal (adj)
Trái nghĩa với 'illegal' (bất hợp pháp).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...