Kho từ › abstract relation › discordance

discordance

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự bất đồng, không hài hòa
UK /dɪˈskɔːr.dəns/ · US /dɪˈskɔːr.dəns/
lack of harmony or agreement
There was discordance between the two audit findings.
→ Có sự bất đồng giữa hai kết quả kiểm toán.
Discordance in team views delayed the decision.→ Sự không đồng nhất trong quan điểm nhóm làm trễ quyết định.
Đồng nghĩa
disagreementinconsistencyconflict
Collocations
discordance betweenpoint of discordancediscordance in findings
Họ từ
discordantdiscorddiscordantly
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mâu thuẫn trong xã hội.
Ít dùng hơn discrepancy nhưng xuất hiện trong văn bản học thuật/báo cáo kiểm toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...