Kho từ › abstract relation › parity

parity

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự ngang bằng, bình đẳng (về giá trị/địa vị)
UK /ˈpær.ɪ.ti/ · US /ˈpær.ɪ.ti/
The state of being equal or balanced in value.
The two currencies have not reached parity yet.
→ Hai đồng tiền chưa đạt được ngang giá.
Gender parity in leadership remains a challenge.→ Bình đẳng giới trong lãnh đạo vẫn còn là thách thức.
Cấu tạo
'Parity' có nguồn gốc từ 'pair' (cặp).
Đồng nghĩa
equalityequivalencebalance
Collocations
achieve paritypurchasing power paritywage parityparity withgender parity
Họ từ
pardisparatedisparity
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về bình đẳng trong IELTS.
Purchasing power parity (PPP) = ngang giá sức mua — thuật ngữ kinh tế vĩ mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...