Kho từ › abstract relation › symmetry

symmetry

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự đối xứng, cân đối
UK /ˈsɪm.ɪ.tri/ · US /ˈsɪm.ɪ.tri/
The quality of being balanced and even in shape.
The report noted a lack of symmetry in resource allocation.
→ Báo cáo ghi nhận sự thiếu cân đối trong phân bổ nguồn lực.
Investors expect symmetry between risk and reward.→ Nhà đầu tư kỳ vọng sự tương xứng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đồng nghĩa
balanceproportionalityparity
Collocations
symmetry betweenlack of symmetrynear-perfect symmetryinformation symmetry
Họ từ
symmetricsymmetricalasymmetryasymmetric
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiết kế.
Information asymmetry (thông tin bất đối xứng) là thuật ngữ kinh tế quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...