Kho từ › abstract relation › equilibrium

equilibrium

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
trạng thái cân bằng (cung–cầu, lực lượng)
UK /ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ · US /ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
A state where different forces are equal and stable.
Supply and demand eventually reach equilibrium.
→ Cung và cầu cuối cùng sẽ đạt trạng thái cân bằng.
The merger disturbed the competitive equilibrium.→ Vụ sáp nhập làm xáo trộn trạng thái cân bằng cạnh tranh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
balancestabilityparity
Collocations
reach equilibriummarket equilibriumdisturb equilibriumdynamic equilibriumrestore equilibrium
Họ từ
equilibratedisequilibrium
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thị trường trong IELTS.
Disequilibrium = mất cân bằng — cặp từ ngược chiều hay dùng trong kinh tế học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...