Kho từ › formal requests › pursuant to

pursuant to

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
theo / tuân theo / căn cứ theo (quy định, thỏa thuận)
UK /ˈpɜːr.su.ənt tuː/ · US /ˈpɜːr.su.ənt tuː/
According to a specific rule or agreement.
Pursuant to our agreement, payment is due within 30 days.
→ Theo thỏa thuận của chúng ta, thanh toán phải thực hiện trong 30 ngày.
Pursuant to your request, we have revised the proposal.→ Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã chỉnh sửa đề xuất.
Đồng nghĩa
in accordance withas per
Collocations
pursuant to our agreementpursuant to your requestpursuant to company policy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Cụm giới từ trang trọng, thường mở đầu câu văn bản pháp lý/hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...