Kho từ › formal requests › at your discretion

at your discretion

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
tùy theo quyết định của bạn / theo ý bạn xét thấy
UK /æt jɔːr dɪˈskreʃ.ən/ · US /æt jɔːr dɪˈskreʃ.ən/
According to your own choice or judgment.
You may proceed with the proposal at your discretion.
→ Bạn có thể tiến hành đề xuất theo ý bạn xét thấy.
The timeline may be adjusted at your discretion.→ Lịch trình có thể được điều chỉnh theo quyết định của bạn.
Đồng nghĩa
as you see fitat your judgment
Collocations
entirely at your discretionleft at your discretionuse your discretion
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong IELTS.
Trao quyền quyết định cho người đọc; dùng khi người viết muốn tỏ sự tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...