Kho từ › formal requests › kindly

kindly

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
vui lòng / kính mong (trong văn viết trang trọng)
UK /ˈkaɪnd.li/ · US /ˈkaɪnd.li/
Please do something politely.
Kindly return the signed contract at your earliest convenience.
→ Kính mong bạn vui lòng trả lại hợp đồng đã ký sớm nhất có thể.
Kindly confirm your attendance by Friday.→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
pleaseif you would
Collocations
kindly note thatkindly advisekindly confirm
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự lịch thiệp trong giao tiếp.
Dùng thay 'please' trong email trang trọng; đặt ngay sau chủ ngữ hoặc đầu câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...