Kho từ › formal requests › subject to approval

subject to approval

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
phụ thuộc vào sự chấp thuận / cần được phê duyệt
UK /ˈsʌb.dʒɪkt tuː əˈpruːv.əl/ · US /ˈsʌb.dʒɪkt tuː əˈpruːv.əl/
dependent on receiving approval.
The budget will be released subject to approval from the board.
→ Ngân sách sẽ được giải ngân sau khi được hội đồng phê duyệt.
All changes are subject to approval by the project manager.→ Mọi thay đổi đều cần được giám đốc dự án phê duyệt.
Đồng nghĩa
pending approvalcontingent on approval
Collocations
subject to final approvalsubject to board approvalsubject to management approval
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện điều kiện trong IELTS Writing.
Cụm này đặt sau danh từ/mệnh đề để chỉ điều kiện cần thỏa mãn trước khi thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...