Kho từ › verbs compare › correlate

correlate

C1 v. 📁 verbs compare TOEIC
tương quan, liên hệ qua lại
UK /ˈkɔːrəleɪt/ · US /ˈkɔːrəleɪt/
to show a relationship or connection between things.
Higher investment correlates with stronger revenue growth.
→ Đầu tư cao hơn có tương quan với tăng trưởng doanh thu mạnh hơn.
Researchers correlate exercise habits with mental health outcomes.→ Các nhà nghiên cứu liên hệ thói quen tập thể dục với kết quả sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
relateassociatelink
Collocations
correlate withcorrelate datapositively correlate
Họ từ
correlation (n.)correlated (adj.)correlative (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện phân tích trong IELTS.
Chỉ mối quan hệ hai chiều; tránh nhầm với 'cause' (quan hệ nhân quả). Hay gặp trong báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...