Kho từ › verbs compare › benchmark against

benchmark against

C1 v. 📁 verbs compare TOEIC
so sánh chuẩn với
UK /ˈbentʃmɑːrk əˈɡɛnst/ · US /ˈbentʃmɑːrk əˈɡɛnst/
To compare something to a standard or reference point.
The firm benchmarks its service against top industry performers.
→ Công ty so sánh dịch vụ của mình với những đơn vị hàng đầu ngành.
Teams benchmark quarterly output against annual targets.→ Các nhóm so sánh đầu ra hàng quý với mục tiêu hàng năm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'bench' và 'mark'.
Đồng nghĩa
compare againstmeasure againstevaluate against
Collocations
benchmark against peersbenchmark against targetsbenchmark metrics
Họ từ
benchmark (n.)benchmarking (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự so sánh trong bài viết.
Cụm động từ phổ biến hơn dạng đơn 'benchmark'; 'benchmark against industry standards' là mẫu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...