Kho từ › verbs compare › quantify

quantify

C1 v. 📁 verbs compare TOEIC
định lượng, đo bằng con số
UK /ˈkwɒntɪfaɪ/ · US /ˈkwɒntɪfaɪ/
to measure or express something in numbers
The analyst struggled to quantify the brand's exact value.
→ Nhà phân tích gặp khó khăn trong việc định lượng giá trị thương hiệu.
Management wants to quantify efficiency gains from automation.→ Ban quản lý muốn định lượng mức tăng hiệu quả từ tự động hóa.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
measurecalculateenumerate
Collocations
quantify riskquantify benefitsdifficult to quantify
Họ từ
quantification (n.)quantifiable (adj.)quantity (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về số liệu trong IELTS.
Nhấn mạnh việc biểu diễn bằng CON SỐ cụ thể; dùng nhiều trong báo cáo tài chính/kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...