Kho từ › verbs compare › scrutinize

scrutinize

C1 v. 📁 verbs compare TOEIC
xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra sát sao
UK /ˈskruːtɪnaɪz/ · US /ˈskruːtɪnaɪz/
To examine something very carefully.
Auditors scrutinize financial records for any discrepancies.
→ Kiểm toán viên xem xét kỹ hồ sơ tài chính để tìm bất kỳ sai lệch nào.
The board will scrutinize the proposal before approving it.→ Hội đồng sẽ xem xét sát sao đề xuất trước khi phê duyệt.
Đồng nghĩa
examineinspectanalyze
Collocations
scrutinize carefullyscrutinize datacome under scrutiny
Họ từ
scrutiny (n.)scrutinizing (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Mang nghĩa rất CẨN THẬN và CHÚ Ý từng chi tiết; mạnh hơn 'examine' thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...