therefore
/ˈðɛrˌfɔːr/ A1
Nghĩa
do đó
phó từ
Định nghĩa · For that reason; as a result.
“It was raining; therefore, we stayed inside.”Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.
“She studied hard; therefore, she passed.”Cô ấy học chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đỗ.
Cụm hay dùng
and thereforeis therefore
Cấu tạoTừ 'therefore' được hình thành từ 'there' và 'for'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để liên kết ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong văn viết trang trọng, thường đi với dấu chấm phẩy.