Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3639

hence

/hens/

phó từ

  • sau đây, kể từ đây
    • a week hence: trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ
  • do đó, vì thế, vì lý do đó
  • (từ cổ,nghĩa cổ) từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence)

thành ngữ

  1. to go hence
    • (xem) go
  2. hence!
    • cút ngay
  3. hence with him!
    • tống cổ nó đi!
Định nghĩa tiếng Anh

r. from this place\nr. from this time

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...