evidence
/ˈɛvɪdəns/ A1
Nghĩa
bằng chứng
danh từ
Định nghĩa · Facts or information that support a claim.
“There is no evidence.”Không có bằng chứng.
“The lawyer presented evidence in court.”Luật sư đã trình bày bằng chứng tại tòa án.
Cụm hay dùng
strong evidencecompelling evidence
Mẹo IELTS · Sử dụng 'evidence' để củng cố lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ bằng chứng trong tranh luận.