Kho từ › cybersecurity › phishing

phishing

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tấn công giả mạo (để lấy thông tin cá nhân)
UK /ˈfɪʃ.ɪŋ/ · US /ˈfɪʃ.ɪŋ/
A type of cyber attack that tricks individuals into revealing personal information.
Staff training helps employees recognize phishing emails quickly.
→ Đào tạo nhân viên giúp họ nhận ra email giả mạo nhanh chóng.
The phishing campaign targeted senior executives with fake invoices.→ Chiến dịch lừa đảo nhắm vào các giám đốc cấp cao bằng hóa đơn giả.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fish' với nghĩa là 'đánh bắt'.
Đồng nghĩa
social engineering attackdeceptive email
Collocations
phishing attackphishing emailphishing campaignspear phishingphishing scam
Họ từ
phish (v.) lừa đảo qua mạngphisher (n.) kẻ lừa đảo
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về rủi ro an ninh trong IELTS.
Spear phishing = tấn công nhắm đúng mục tiêu cụ thể (không đại trà).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...