EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › security audit
security audit
B2
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
kiểm toán bảo mật (đánh giá toàn diện hệ thống)
UK /sɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈɔː.dɪt/
·
US /sɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈɔː.dɪt/
A detailed check of a system’s security to find weaknesses.
The external security audit uncovered critical policy gaps.
→ Kiểm toán bảo mật bên ngoài phát hiện các lỗ hổng chính sách nghiêm trọng.
Pass the security audit to maintain compliance certification.
→ Vượt qua kiểm toán bảo mật để duy trì chứng chỉ tuân thủ.
Cấu tạo
Combination of 'security' + 'audit'.
Đồng nghĩa
security review
compliance audit
security assessment
Collocations
conduct a security audit
external security audit
pass a security audit
security audit findings
annual security audit
Họ từ
audit (v.) kiểm toán
auditor (n.) kiểm toán viên
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về kiểm tra an ninh trong bài viết hoặc nói.
Audit = kiểm tra đã làm gì; penetration test = mô phỏng tấn công — hai thứ khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
authentication
/ɔːˌθɛn.t̬əˈkeɪ.ʃən/
sự xác thực (danh tính)
vulnerability
/ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ɪ.ti/
lỗ hổng bảo mật, điểm yếu dễ bị tấn công
phishing
/ˈfɪʃ.ɪŋ/
tấn công giả mạo (để lấy thông tin cá nhân)
access control
/ˈæk.ses kənˈtrəʊl/
kiểm soát truy cập (ai được phép vào hệ thống gì)
risk assessment
/rɪsk əˈses.mənt/
đánh giá rủi ro bảo mật
two-factor authentication
/tuː ˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực hai yếu tố (2FA)
spyware
/ˈspaɪ.wer/
phần mềm gián điệp (theo dõi hoạt động người dùng)
trojan horse
/ˈtrəʊ.dʒən hɔːrs/
trojan (phần mềm ẩn giả làm phần mềm hợp lệ)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...