EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cybersecurity › spyware
spyware
B2
n.
📁 cybersecurity
TOEIC
phần mềm gián điệp (theo dõi hoạt động người dùng)
UK /ˈspaɪ.wer/
·
US /ˈspaɪ.wer/
Software that secretly monitors user activity.
Spyware captured keystrokes and sent them to a remote server.
→ Phần mềm gián điệp ghi lại thao tác bàn phím và gửi đến máy chủ từ xa.
Mobile spyware can activate cameras without user knowledge.
→ Phần mềm gián điệp di động có thể bật camera mà người dùng không hay biết.
Đồng nghĩa
stalkerware
monitoring malware
keylogger
Collocations
detect spyware
install spyware
remove spyware
commercial spyware
spyware infection
Họ từ
spy (v./n.) gián điệp/theo dõi
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về an ninh mạng.
Keylogger là loại spyware chuyên ghi phím — nguy hiểm vì lấy được mật khẩu trực tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
authentication
/ɔːˌθɛn.t̬əˈkeɪ.ʃən/
sự xác thực (danh tính)
vulnerability
/ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ɪ.ti/
lỗ hổng bảo mật, điểm yếu dễ bị tấn công
phishing
/ˈfɪʃ.ɪŋ/
tấn công giả mạo (để lấy thông tin cá nhân)
access control
/ˈæk.ses kənˈtrəʊl/
kiểm soát truy cập (ai được phép vào hệ thống gì)
risk assessment
/rɪsk əˈses.mənt/
đánh giá rủi ro bảo mật
security audit
/sɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈɔː.dɪt/
kiểm toán bảo mật (đánh giá toàn diện hệ thống)
two-factor authentication
/tuː ˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
xác thực hai yếu tố (2FA)
trojan horse
/ˈtrəʊ.dʒən hɔːrs/
trojan (phần mềm ẩn giả làm phần mềm hợp lệ)
Có trong các bộ
🔒
An ninh mạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...