Kho từ › cybersecurity › trojan horse

trojan horse

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
trojan (phần mềm ẩn giả làm phần mềm hợp lệ)
UK /ˈtrəʊ.dʒən hɔːrs/ · US /ˈtrəʊ.dʒən hɔːrs/
A deceptive program pretending to be legitimate software.
A trojan horse disguised as a PDF reader stole banking credentials.
→ Một trojan ngụy trang thành trình đọc PDF đã đánh cắp thông tin ngân hàng.
Unlike viruses, trojans do not replicate but open backdoors.→ Khác với virus, trojan không tự nhân bản nhưng mở cửa hậu.
Đồng nghĩa
trojantrojan malwarebackdoor trojan
Collocations
trojan horse attackdownload a trojanbanking trojanremote access trojan (RAT)trojan infection
Họ từ
trojan (n.) rút gọn thông dụng
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về Trojan horse trong bài nói về an ninh mạng.
RAT = Remote Access Trojan — cho phép kẻ tấn công điều khiển máy từ xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...