Kho từ › cybersecurity › worm

worm

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
sâu máy tính (tự nhân bản và lây lan qua mạng)
UK /wɜːrm/ · US /wɜːrm/
A type of malware that replicates itself and spreads across networks.
The worm spread to over 200,000 computers within 24 hours.
→ Con sâu máy tính lây lan sang hơn 200.000 máy tính trong vòng 24 giờ.
Unlike viruses, worms require no user interaction to propagate.→ Khác với virus, sâu máy tính không cần người dùng tương tác để lây lan.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'worm', chỉ sự lây lan.
Đồng nghĩa
network wormself-replicating malware
Collocations
computer wormworm propagationstop a wormworm outbreakworm infection
Họ từ
worm (v.) lan rộng nhanh chóng
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về phần mềm độc hại trong IELTS.
Sâu TỰ lây lan qua mạng; virus cần file/host; trojan cần người dùng chạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...