Kho từ › cybersecurity › virtual private network

virtual private network

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
mạng riêng ảo (VPN — tạo kênh kết nối mã hóa qua internet)
UK /ˈvɜːr.tʃu.əl ˈpraɪ.vɪt ˈnet.wɜːrk/ · US /ˈvɜːr.tʃu.əl ˈpraɪ.vɪt ˈnet.wɜːrk/
A secure network that uses the internet to connect private networks safely.
All remote employees must connect through the corporate VPN.
→ Tất cả nhân viên từ xa phải kết nối qua VPN doanh nghiệp.
A VPN encrypts traffic between the user and the company server.→ VPN mã hóa lưu lượng giữa người dùng và máy chủ công ty.
Cấu tạo
Combination of 'virtual' + 'private' + 'network'.
Đồng nghĩa
VPNencrypted tunnelsecure tunnel
Collocations
corporate VPNVPN connectionVPN clientsplit tunnelingVPN protocol
Họ từ
VPN (abbr.) mạng riêng ảo
🎯 IELTS: Dùng khi nói về an ninh mạng hoặc làm việc từ xa.
Split tunneling = chỉ traffic công ty qua VPN, còn lại đi thẳng — tiết kiệm băng thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...