EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hall
hall
A1
danh từ
hội trường
UK /hɔːl/
·
US /hɔːl/
A large room used for gatherings or events.
The hall is big.
→ Hội trường thì lớn.
The meeting is in the main hall.
→ Cuộc họp ở hội trường chính.
Đồng nghĩa
lobby
corridor
Collocations
conference hall
hall of fame
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về các sự kiện công cộng.
Hội trường lớn, cũng có thể là hành lang.
Có trong các bộ
📚
33. Giáo dục
A2 · Admin
📚
59. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 23
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...