Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hall

/hɔːl/ A1

Nghĩa

hội trường danh từ

Định nghĩa · A large room used for gatherings or events.

“The hall is big.”Hội trường thì lớn.

“The meeting is in the main hall.”Cuộc họp ở hội trường chính.

Đồng nghĩa lobbycorridor

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về các sự kiện công cộng.

Ghi chú · Hội trường lớn, cũng có thể là hành lang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...