Kho từ › hall

hall

A1 danh từ
hội trường
UK /hɔːl/ · US /hɔːl/
A large room used for gatherings or events.
The hall is big.
→ Hội trường thì lớn.
The meeting is in the main hall.→ Cuộc họp ở hội trường chính.
Đồng nghĩa
lobbycorridor
Collocations
conference hallhall of fame
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các sự kiện công cộng.
Hội trường lớn, cũng có thể là hành lang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...