Kho từ › cybersecurity › brute force attack

brute force attack

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
tấn công vét cạn (thử toàn bộ mật khẩu có thể)
UK /bruːt fɔːrs əˈtæk/ · US /bruːt fɔːrs əˈtæk/
A method of attacking a system by trying all possible passwords.
Account lockout policies defend against brute force attacks.
→ Chính sách khóa tài khoản phòng thủ chống lại các cuộc tấn công vét cạn.
A complex password resists brute force attacks far longer.→ Mật khẩu phức tạp chịu đựng tấn công vét cạn lâu hơn nhiều.
Đồng nghĩa
password crackingexhaustive search attackcredential brute force
Collocations
brute force attackresist brute forcebrute force passworddictionary attackaccount lockout
Họ từ
brute-force (v.) tấn công vét cạn
🎯 IELTS: Nên đề cập đến phương pháp này khi thảo luận về an ninh.
Dictionary attack = thử danh sách từ điển phổ biến; brute force = thử tất cả khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...