Kho từ › cybersecurity › dark web

dark web

B2 n. 📁 cybersecurity TOEIC
dark web (phần internet ẩn, không được index, nơi giao dịch phi pháp)
UK /dɑːrk web/ · US /dɑːrk web/
A part of the internet not indexed by search engines.
Stolen credit card data was found for sale on the dark web.
→ Dữ liệu thẻ tín dụng bị đánh cắp được tìm thấy rao bán trên dark web.
Threat actors use the dark web to exchange exploits and malware.→ Tác nhân đe dọa dùng dark web để trao đổi mã khai thác và phần mềm độc hại.
Đồng nghĩa
darknetunderground webhidden web
Collocations
dark web marketplacedark web monitoringdark web forumbuy on the dark webdark web scan
Họ từ
darknet (n.) mạng ẩn
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về an ninh mạng.
Phân biệt: deep web (không index nhưng hợp pháp) vs dark web (cần Tor, thường bất hợp pháp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...