EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › freight forwarder
freight forwarder
B2
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
công ty giao nhận vận tải, người môi giới vận chuyển hàng hóa
UK /ˈfreɪt ˈfɔːr.wər.dər/
·
US /ˈfreɪt ˈfɔːr.wər.dər/
A company that organizes the shipment of goods.
The freight forwarder handled all customs documentation.
→ Công ty giao nhận xử lý toàn bộ chứng từ hải quan.
Hiring a freight forwarder simplifies international shipping.
→ Thuê công ty giao nhận đơn giản hóa vận chuyển quốc tế.
Đồng nghĩa
forwarding agent
logistics broker
Collocations
freight forwarder services
licensed freight forwarder
freight forwarder agreement
international freight forwarder
freight forwarding company
Họ từ
freight forwarding (n.) dịch vụ giao nhận
forward (v.) chuyển tiếp hàng
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về vai trò của công ty giao nhận trong bài nói.
Không phải hãng vận tải; là đơn vị trung gian giữa chủ hàng và hãng tàu/máy bay/xe. Biết = tiết kiệm nhiều chi phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
replenishment
/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/
bổ sung hàng tồn kho, tái nhập hàng
last-mile
/ˈlæst.maɪl/
chặng cuối (giao hàng từ kho đến tay người nhận)
warehousing
/ˈwer.haʊ.zɪŋ/
hoạt động lưu kho, dịch vụ kho bãi
inbound logistics
/ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics đầu vào (nhận nguyên liệu/hàng từ nhà cung cấp)
outbound logistics
/ˈaʊt.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics đầu ra (giao thành phẩm đến khách hàng)
pick-and-pack
/ˈpɪk.ænd.pæk/
quy trình chọn hàng và đóng gói theo đơn
3PL
/ˌθriː.piːˈel/
nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba
cold chain
/ˈkoʊld.tʃeɪn/
chuỗi lạnh (hệ thống vận chuyển/lưu kho kiểm soát nhiệt độ)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...