Kho từ › logistics advanced › freight rate

freight rate

B2 n. 📁 logistics advanced TOEIC
giá cước vận chuyển hàng hóa
UK /ˈfreɪt.reɪt/ · US /ˈfreɪt.reɪt/
The cost charged for transporting goods.
Freight rates surged during the global shipping crisis.
→ Giá cước vận tải tăng vọt trong cuộc khủng hoảng vận tải toàn cầu.
Negotiating freight rates requires volume commitments.→ Đàm phán giá cước đòi hỏi cam kết về khối lượng hàng.
Đồng nghĩa
shipping ratetariff
Collocations
freight rate negotiationfreight rate increasespot freight ratefreight rate indexair freight rate
Họ từ
freight (n.) hàng vận chuyển/cước phírate (n.) mức giá/tỷ lệ
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chi phí trong giao thương.
'Spot rate' = giá thị trường ngay lúc đó; 'contract rate' = giá thỏa thuận dài hạn. Spot thường bất định hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...