EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › customs clearance
customs clearance
B2
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
thông quan, hoàn tất thủ tục hải quan
UK /ˈkʌs.təmz ˈklɪər.əns/
·
US /ˈkʌs.təmz ˈklɪər.əns/
The process of completing customs formalities for goods.
Customs clearance delayed the shipment by three days.
→ Thông quan trì hoãn lô hàng thêm ba ngày.
An experienced broker speeds up customs clearance.
→ Một nhà môi giới kinh nghiệm đẩy nhanh thông quan.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'customs' (hải quan) và 'clearance' (giải phóng).
Đồng nghĩa
import/export clearance
customs processing
Collocations
customs clearance process
customs clearance documents
customs clearance delay
expedite customs clearance
customs clearance agent
Họ từ
customs (n.) hải quan
clear (v.) thông quan
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về thương mại trong IELTS.
Cần đủ chứng từ: commercial invoice, packing list, bill of lading, certificate of origin — thiếu 1 là kẹt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
replenishment
/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/
bổ sung hàng tồn kho, tái nhập hàng
last-mile
/ˈlæst.maɪl/
chặng cuối (giao hàng từ kho đến tay người nhận)
warehousing
/ˈwer.haʊ.zɪŋ/
hoạt động lưu kho, dịch vụ kho bãi
inbound logistics
/ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics đầu vào (nhận nguyên liệu/hàng từ nhà cung cấp)
outbound logistics
/ˈaʊt.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics đầu ra (giao thành phẩm đến khách hàng)
pick-and-pack
/ˈpɪk.ænd.pæk/
quy trình chọn hàng và đóng gói theo đơn
3PL
/ˌθriː.piːˈel/
nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba
cold chain
/ˈkoʊld.tʃeɪn/
chuỗi lạnh (hệ thống vận chuyển/lưu kho kiểm soát nhiệt độ)
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...