Kho từ › logistics advanced › route optimization

route optimization

B2 n. 📁 logistics advanced TOEIC
tối ưu hóa tuyến đường giao hàng
UK /ruːt ˌɒp.tɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ruːt ˌɒp.tɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/
Improving delivery routes for efficiency and cost savings.
Route optimization software cut fuel costs by 18%.
→ Phần mềm tối ưu tuyến đường giảm chi phí nhiên liệu 18%.
Dynamic route optimization adjusts paths in real time.→ Tối ưu tuyến đường động điều chỉnh lộ trình theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
route planning
Collocations
route optimization softwaredynamic route optimizationdelivery route optimizationroute optimization algorithmfleet route optimization
Họ từ
optimize (v.) tối ưuroute (n.) tuyến đường
🎯 IELTS: Đề cập đến route optimization khi thảo luận về logistics.
'Dynamic routing' = thay đổi tuyến đường ngay khi có tắc đường/hủy giao. Công nghệ AI đang mạnh ở đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...