award
/əˈwɔrd/ A1
Nghĩa
giải thưởng
danh từ
Định nghĩa · A prize given for achievement or excellence.
“She won an award.”Cô ấy đã giành được một giải thưởng.
“She received an award for her hard work.”Cô ấy nhận giải thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
Cụm hay dùng
receive an awardwin an awardaward ceremony
Họ từ
award (v)awarded (adj)
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Giải thưởng thường được trao trong các sự kiện.