Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

award

/əˈwɔrd/ A1

Nghĩa

giải thưởng danh từ

Định nghĩa · A prize given for achievement or excellence.

“She won an award.”Cô ấy đã giành được một giải thưởng.

“She received an award for her hard work.”Cô ấy nhận giải thưởng cho sự chăm chỉ của mình.

Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về thành tựu trong IELTS.

Ghi chú · Giải thưởng thường được trao trong các sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...