honor
/'ɔnə/
danh từ & ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour
Biến thể từ
honors số nhiều
honoring hiện tại phân từ
honored quá khứ
honors ngôi 3 số ít
honored quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being honored\nn. the quality of being honorable and having a good name\nn. a woman's virtue or chastity