Kho từ › nouns master reasoning › tautology

tautology

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
lặp ý, đồng ngữ (nói lại điều đã hiển nhiên)
UK /tɔːˈtɒl.ə.dʒi/ · US /tɔːˈtɒl.ə.dʒi/
A statement that repeats the same idea in different words.
Saying 'future prospects' is a tautology.
→ Nói 'triển vọng tương lai' là một sự lặp ý.
His argument was dismissed as circular tautology.→ Lập luận của anh bị bác bỏ vì là tautology vòng tròn.
Cấu tạo
Từ 'tautology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tautologos', nghĩa là 'nói lại'.
Đồng nghĩa
redundancyrepetition
Collocations
circular tautologylogical tautologymere tautologyavoid tautology
Họ từ
tautological (adj.) mang tính lặp ý
🎯 IELTS: Tránh sử dụng lặp ý trong bài viết để tăng tính chính xác.
Tautology trong logic = câu luôn đúng bất kể điều kiện; trong văn xuôi = lặp ý vô ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...