Kho từ › nouns master reasoning › circumlocution

circumlocution

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
cách nói vòng vo, dài dòng
UK /ˌsɜːr.kəm.ləˈkjuː.ʃən/ · US /ˌsɜːr.kəm.ləˈkjuː.ʃən/
Talking in a roundabout way instead of being direct.
The executive's circumlocution confused the board members.
→ Cách nói vòng vo của giám đốc điều hành khiến hội đồng bối rối.
Effective communication avoids unnecessary circumlocution.→ Giao tiếp hiệu quả tránh nói vòng vo không cần thiết.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'circumlocutio' có nghĩa là 'nói vòng quanh'.
Đồng nghĩa
verbosityperiphrasis
Collocations
avoid circumlocutionexcessive circumlocutionlegal circumlocutiondeliberate circumlocution
Họ từ
circumlocutory (adj.) vòng vo
🎯 IELTS: Tránh dùng trong IELTS để giữ sự rõ ràng.
C2; chỉ thói quen dùng nhiều từ để nói điều có thể nói ngắn gọn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...