Kho từ › nouns master reasoning › probity

probity

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
tính liêm chính, sự ngay thẳng
UK /ˈproʊ.bɪ.ti/ · US /ˈproʊ.bɪ.ti/
the quality of being honest and having strong moral principles.
The auditor was known for her financial probity.
→ Kiểm toán viên nổi tiếng về sự liêm chính tài chính.
Probity in public office is non-negotiable.→ Liêm chính trong chức vụ công là điều không thể thương lượng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probitas' (đúng đắn).
Đồng nghĩa
integrityrectitude
Collocations
financial probityintellectual probityhigh probitydemonstrate probity
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính trung thực trong bài viết.
Trang trọng hơn 'honesty'; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp/pháp lý/chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...