Kho từ › nouns master reasoning › sophistry

sophistry

C2 n. 📁 nouns master reasoning TOEIC
ngụy biện tinh vi, lý luận khéo léo nhưng sai
UK /ˈsɒf.ɪ.stri/ · US /ˈsɒf.ɪ.stri/
Clever but misleading reasoning or arguments.
The lawyer's sophistry impressed the jury but not the judge.
→ Ngụy biện tinh vi của luật sư ấn tượng bồi thẩm đoàn nhưng không phải thẩm phán.
Sophistry can be more dangerous than outright falsehood.→ Ngụy biện khéo léo đôi khi nguy hiểm hơn nói dối thẳng thắn.
Cấu tạo
Từ 'sophistry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sophistes', nghĩa là 'người khôn ngoan'.
Đồng nghĩa
casuistryfallacy
Collocations
mere sophistryintellectual sophistryemploy sophistrysophistry of argument
Họ từ
sophist (n.) kẻ ngụy biệnsophistical (adj.) mang tính ngụy biện
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích lập luận trong bài viết.
Khác 'fallacy': sophistry cố tình; fallacy có thể do vô ý. Mang nghĩa tiêu cực mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...