extra
/ˈɛkstrə/ A1
Nghĩa
thêm, phụ
tính từ
Định nghĩa · More than what is usual or expected.
“I need extra help.”Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
“This costs extra.”Cái này tốn thêm tiền.
Đồng nghĩa
additionalmore
Cụm hay dùng
extra moneyextra work
Họ từ
extra (n)extra (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'extra' để nhấn mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng như tính từ hoặc trạng từ.