Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extra

/ˈɛkstrə/ A1

Nghĩa

thêm, phụ tính từ

Định nghĩa · More than what is usual or expected.

“I need extra help.”Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

“This costs extra.”Cái này tốn thêm tiền.

Đồng nghĩa additionalmore
Cụm hay dùng extra moneyextra work
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'extra' để nhấn mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng như tính từ hoặc trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...