Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1543

extra

/'ekstrə/

tính từ

  • thêm, phụ, ngoại
  • thượng hạng, đặc biệt

phó từ

  • thêm, phụ, ngoại
    • to work extra: làm việc thêm ngoài
  • hơn thường lệ, đặc biệt

danh từ

  • cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm
  • bài nhảy thêm
  • (điện ảnh) vai phụ, vai cho có mặt
  • đợt phát hành đặc biệt (báo)
Biến thể từ extras số nhiều
Đồng nghĩa additionalsparesurplus
Trái nghĩa essentialnecessary
Định nghĩa tiếng Anh

n. an additional edition of a newspaper (usually to report a crisis)\nn. something additional of the same kind\ns. added to a regular schedule\ns. further or added

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...