| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪkˈspaʊnd/
|
v. |
trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ (một lý thuyết, quan điểm)
She expounded her theory at the annual conference.
Cô ấy trình bày chi tiết lý thuyết tại hội nghị thường niên.
Chi tiếtThe CEO expounded on the company's long-term vision.Giám đốc điều hành giải thích cặn kẽ tầm nhìn dài hạn của công ty.
Đồng nghĩaelaborateexplain
Cụm hay dùngexpound a theoryexpound on a topicexpound a viewexpound ideas
Họ từexpounder (n.) người trình bàyexposition (n.) sự trình bày
'Expound on' = nói nhiều hơn về một chủ đề. Gần nghĩa 'elaborate on'.
|
— |
|
/ˈpɑː.zɪt/
|
v. |
đặt ra (giả thuyết), cho rằng, khẳng định như một tiền đề
The analyst posits that demand will rise next quarter.
Nhà phân tích cho rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.
Chi tiếtThe paper posits a direct link between the two variables.Bài báo đặt ra mối liên hệ trực tiếp giữa hai biến số.
Đồng nghĩaproposeassumepostulate
Cụm hay dùngposit a theoryposit a linkposit a hypothesisposit an idea
Họ từposition (n.) lập trườngpositive (adj.) tích cực
Dùng khi đặt ra luận điểm như điểm xuất phát. Không cần bằng chứng ngay.
|
— |
|
/sərˈmaɪz/
|
v. |
phỏng đoán, suy đoán (thiếu bằng chứng rõ ràng)
We can only surmise the cause of the delay.
Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân của sự chậm trễ.
Chi tiếtShe surmised that the meeting had already concluded.Cô ấy suy đoán rằng cuộc họp đã kết thúc rồi.
Đồng nghĩaconjectureguessinfer
Cụm hay dùngsurmise the reasonsurmise a conclusionsurmise from contextsurmise correctly
Họ từsurmise (n.) sự phỏng đoán
Nhẹ hơn 'conclude' vì thiếu bằng chứng. Trái nghĩa: ascertain.
|
— |
|
/kənˈstruː/
|
v. |
giải thích, hiểu theo nghĩa nào đó (thường về văn bản, lời nói)
His silence was construed as agreement by the committee.
Sự im lặng của anh ấy được ủy ban hiểu là đồng ý.
Chi tiếtThe clause can be construed in two different ways.Điều khoản này có thể được giải thích theo hai cách khác nhau.
Đồng nghĩainterpretunderstandread
Cụm hay dùngconstrue asconstrue a clauseconstrue languagebroadly construed
Họ từconstruction (n.) cách hiểu/giải thíchmisconstrue (v.) hiểu sai
'Misconstrue' = hiểu sai. Thường gặp trong ngữ cảnh luật pháp và hợp đồng.
|
— |
|
/ˈɪt.ər.eɪt/
|
v. |
lặp đi lặp lại (quy trình), phát triển qua nhiều vòng
The development team iterates on the product based on user feedback.
Nhóm phát triển cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng dựa trên phản hồi người dùng.
Chi tiếtWe need to iterate on the proposal before final submission.Chúng ta cần cải tiến đề xuất qua nhiều vòng trước khi nộp cuối cùng.
Đồng nghĩarepeatrefinecycle
Cụm hay dùngiterate on a designiterate rapidlyiterate a processiterate and improve
Họ từiteration (n.) vòng lặp/phiên bảniterative (adj.) lặp đi lặp lại
'Iterative process' = quy trình cải tiến liên tục. Phổ biến trong quản lý dự án Agile.
|
— |
|
/ɪnˈter.ə.ɡeɪt/
|
v. |
thẩm vấn; phân tích kỹ lưỡng (dữ liệu, giả thuyết)
Analysts must interrogate the data before drawing conclusions.
Các nhà phân tích phải phân tích kỹ dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
Chi tiếtThe committee interrogated the witness for three hours.Ủy ban thẩm vấn nhân chứng trong ba giờ.
Đồng nghĩaquestionexamineprobe
Cụm hay dùnginterrogate datainterrogate assumptionsinterrogate a witnesscritically interrogate
Họ từinterrogation (n.) sự thẩm vấninterrogative (adj.) mang tính hỏiinterrogator (n.) người thẩm vấn
Trong học thuật, 'interrogate assumptions' = phân tích phê phán các giả định. Không chỉ nghĩa hình sự.
|
— |
|
/ɪnˈvɪz.ɪdʒ/
|
v. |
hình dung, dự kiến (trong tương lai)
The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.
Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.
Chi tiếtNo major restructuring is envisaged at this stage.Không có kế hoạch tái cơ cấu lớn nào được dự kiến ở giai đoạn này.
Đồng nghĩaforeseeanticipateenvision
Cụm hay dùngenvisage growthenvisage changesas envisagedenvisage a scenario
Họ từenvision (v.) hình dung (BrE/AmE variant)
'Envisage' phổ biến hơn ở BrE; 'envision' ở AmE. Cả hai đều chấp nhận trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈæb.dɪ.keɪt/
|
v. |
từ bỏ (trách nhiệm, quyền lực)
A leader must not abdicate responsibility during a crisis.
Người lãnh đạo không được từ bỏ trách nhiệm trong khủng hoảng.
Chi tiếtThe board abdicated its oversight role over several quarters.Hội đồng đã từ bỏ vai trò giám sát của mình trong vài quý.
Đồng nghĩarenouncerelinquishsurrender
Cụm hay dùngabdicate responsibilityabdicate powerabdicate one's roleabdicate control
Họ từabdication (n.) sự từ bỏ
Nguồn gốc: vua chúa 'abdicate' = thoái vị. Nghĩa rộng hơn: từ bỏ nhiệm vụ.
|
— |
Đang tải...