Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quite

/kwaɪt/ A1

Nghĩa

khá trạng từ

Định nghĩa · To a certain degree or extent.

“It is quite cold today.”Hôm nay khá lạnh.

“I'm quite sure.”Tôi hoàn toàn chắc chắn.

Đồng nghĩa fairlyrather
Cụm hay dùng quite a lotquite good

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Trong tiếng Anh Mỹ, 'quite' thường mang nghĩa 'rất' hơn là 'khá'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...