quite
/kwaɪt/ A1
Nghĩa
khá
trạng từ
Định nghĩa · To a certain degree or extent.
“It is quite cold today.”Hôm nay khá lạnh.
“I'm quite sure.”Tôi hoàn toàn chắc chắn.
Cụm hay dùng
quite a lotquite good
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Trong tiếng Anh Mỹ, 'quite' thường mang nghĩa 'rất' hơn là 'khá'.