Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #561

quite

/kwait/

phó từ

  • hoàn toàn, hầu hết, đúng là
    • quite new: hoàn toàn mới mẻ
    • not quite finished: chưa xong hẳn
    • quite other: rất khác, khác hẳn
    • to be quite a hero: đúng là một anh hùng
  • khá
    • quite a long time: khá lâu
    • quite a few: một số kha khá
  • đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
    • quite so: đúng thế
    • yes, quite: phải, đúng đấy

thành ngữ

  1. he (she) isn't quite
    • ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
Đồng nghĩa fairlyrather
Trái nghĩa veryextremely
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree (not used with a negative)\nr. to the greatest extent; completely\nr. of an unusually noticeable or exceptional or remarkable kind (not used with a negative)\nr. actually or truly or to an extreme

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...