quite
/kwait/
phó từ
- hoàn toàn, hầu hết, đúng là
- quite new: hoàn toàn mới mẻ
- not quite finished: chưa xong hẳn
- quite other: rất khác, khác hẳn
- to be quite a hero: đúng là một anh hùng
- khá
- quite a long time: khá lâu
- quite a few: một số kha khá
- đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
- quite so: đúng thế
- yes, quite: phải, đúng đấy
thành ngữ
- he (she) isn't quite
- ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a degree (not used with a negative)\nr. to the greatest extent; completely\nr. of an unusually noticeable or exceptional or remarkable kind (not used with a negative)\nr. actually or truly or to an extreme