Kho từ › adverbs formal master › wherein

wherein

C2 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
trong đó; trong đó mà
UK /wɛrˈɪn/ · US /wɛrˈɪn/
in which; in that place or situation.
The contract, wherein liability is defined, must be signed.
→ Hợp đồng, trong đó trách nhiệm pháp lý được xác định, phải được ký.
Refer to Section 4, wherein the payment terms are stated.→ Tham khảo Mục 4, trong đó các điều khoản thanh toán được nêu rõ.
Đồng nghĩa
in whichwhere
Collocations
the section whereinthe clause wherein
🎯 IELTS: Dùng 'wherein' để nâng cao tính trang trọng trong bài viết.
Dùng thay 'in which' trong văn bản chính thức; tránh dùng trong hội thoại thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...