Kho từ › adverbs formal master › thereupon

thereupon

C2 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
ngay sau đó; theo đó
UK /ˌðɛr.əˈpɒn/ · US /ˌðɛr.əˈpɒn/
Immediately after something; as a result.
The contract was signed and the work commenced thereupon.
→ Hợp đồng được ký và công việc bắt đầu ngay sau đó.
She submitted her resignation; the board thereupon convened.→ Bà ấy nộp đơn từ chức; hội đồng quản trị theo đó họp ngay.
Cấu tạo
Từ gốc là 'there' và 'upon', có nghĩa là theo đó.
Đồng nghĩa
thereuponimmediately after
Collocations
thereupon commencedthereupon agreed
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự liên kết trong IELTS.
Nối chuỗi sự kiện liên tiếp trong văn bản pháp lý; = 'immediately after that'. Luôn đứng đầu mệnh đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...